Bản dịch của từ 批转 trong tiếng Việt
批转
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
批转 (Động từ)
【pī zhuǎn】
01
Phê duyệt để phân phối
邮票“批准分发”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phê duyệt và chuyển tiếp
批准并转发
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chứng thực
认可
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批转
pī
批
zhuǎn
转
Các từ liên quan
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
- Các biến thể:
- 𢱧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枈
䫠
邳
丕
錍
銔
耚
憵
岯
被
秠
礔
㧇
搈
撑
扖
撼
捰
㧢
捩
抏
拝
攈
撌
沧
𠚉
孜
译
㘨
䒛
沩
𠇷
皃
㸩
冷
镸
批评
批准
批发
审批
批判
批量
大批
批改
横批
批文
