Bản dịch của từ 承尘 trong tiếng Việt

承尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承尘 (Danh từ)

chéng chén
01

Trần nhà

天花板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cái lọng che

古代在座位顶上设置的帐子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承尘

chéng

chén

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép