Bản dịch của từ 承德 trong tiếng Việt

承德

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承德 (Từ chỉ nơi chốn)

chéng dé
01

Thừa Đức (còn gọi là quận Thừa Đức)

还有承德县

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thành phố Thừa Đức, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc.

河北省承德市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承德

chéng

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
德举
德义
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép