Bản dịch của từ 承认 trong tiếng Việt

承认

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承认 (Động từ)

chéng rèn
01

Thừa nhận; chấp nhận; đồng ý; thú nhận; chấp thuận

表示肯定,同意,认可

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Công nhận (quốc gia mới, chính quyền mới)

国际上指肯定新国家、新政权的法律地位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承认

chéng

rèn

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
认不是
认业
认为
认义
认亏
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép