Bản dịch của từ 承运人 trong tiếng Việt

承运人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承运人 (Danh từ)

chéng yùn rén
01

Người vận chuyển

指从事运输业务的承包人或公司,负责承接运输合同并提供相应的运输服务

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承运人

chéng

yùn

rén

承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép