Bản dịch của từ 抃掌 trong tiếng Việt
抃掌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
抃掌 (Động từ)
【biàn zhǎng】
01
Hoan nghênh
鼓掌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vỗ tay
鼓掌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抃掌
biàn
抃
zhǎng
掌
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 拚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缏
㝸
变
閞
㵷
㻞
釆
㭓
玣
辧
䒪
汳
攧
擳
拉
扗
撤
挓
㨢
捃
挴
搂
㩹
攚
驲
忺
𠘿
㳉
冝
坍
𠇠
壱
补
呄
㞷
陆
抃掌
鳌抃
抃舞
