Bản dịch của từ 抄掠 trong tiếng Việt

抄掠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

抄掠 (Động từ)

chāo lüě
01

Cướp bóc, vơ vét đồ đạc (thường chỉ hành vi cướp, tước đoạt tài sản); Hán-Việt: sao lược/phiên âm nhớ là 'chao lượm' để gợi hành động lấy nhanh

亦作「钞掠」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cướp bóc, lục soát, tước đoạt tài sản của dân (thường bằng bạo lực khi có chiến loạn)

搜刮、强抢。。五代史平话.唐史.卷上:「诸军谋作乱,纵火将营寨焚烧,抄掠百姓财物。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抄掠

chāo

lüè

抄
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SAO】
Các biến thể:
劋, 鈔, 挱
Hình thái radical:
⿰,⺘,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép