Bản dịch của từ 抉微 trong tiếng Việt
抉微
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
抉微 (Động từ)
【jué wēi】
01
Khám phá, tìm hiểu những điều ẩn giấu, tinh vi trong sự vật.
谓发掘事物的隐微。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抉微
jué
抉
wēi
微
Các từ liên quan
抉关
抉剔
抉发
抉奥阐幽
抉择
微不足道
微与
微乎其微
微事
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 挗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爝
𠔌
蕨
觉
爵
䆢
嶥
埆
叕
鐝
橜
臄
攇
控
批
搤
扏
摐
擏
採
掂
㧽
拪
攌
沕
串
杏
岍
𠄗
抌
呅
县
抏
杘
﨤
㶤
抉择
抉摘
抉搞
