Bản dịch của từ 抉拾 trong tiếng Việt
抉拾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
抉拾 (Danh từ)
【jué shí】
01
Dụng cụ bắn cung cổ xưa gồm ngón tay bẻ (抉) và áo tay bảo vệ cánh tay (拾) dùng để bảo vệ khi bắn tên.
古代射箭用具。抉即扳指;拾即臂衣,套于左臂上用以护臂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抉拾
jué
抉
shí
拾
Các từ liên quan
抉关
抉剔
抉发
抉奥阐幽
抉微
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 挗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爝
𠔌
蕨
觉
爵
䆢
嶥
埆
叕
鐝
橜
臄
攇
控
批
搤
扏
摐
擏
採
掂
㧽
拪
攌
沕
串
杏
岍
𠄗
抌
呅
县
抏
杘
﨤
㶤
抉择
抉摘
抉搞
