Bản dịch của từ 把关 trong tiếng Việt

把关

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˇbathanh hỏi

把关 (Động từ)

bǎ guān
01

Kiểm định; kiểm soát; nắm chặt; đảm bảo

比喻按一定原则或标准检查,防止出现差错

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trấn; giữ cửa ải

把守关口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 把关

guān

Các từ liên quan

把予
把似
关上
关东
把
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˇ, ㄅㄚˋ】【BẢ】
Các biến thể:
𢮤, 𢺞, 𩨜, 爬, 欛
Hình thái radical:
⿰,⺘,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép