Bản dịch của từ 把势 trong tiếng Việt

把势

Danh từPhương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˇbathanh hỏi

把势 (Danh từ)

bǎ shì
01

Võ thuật; võ; vũ thuật; wushu

武术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người giỏi võ; người thạo nghề; tay cừ khôi, sành sỏi; giỏi; cự phách

会武术的人;专精某种技术的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

把势 (Phương ngữ)

bǎ shì
01

Kỹ thuật

技术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 把势

shì

把
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˇ, ㄅㄚˋ】【BẢ】
Các biến thể:
𢮤, 𢺞, 𩨜, 爬, 欛
Hình thái radical:
⿰,⺘,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép