Bản dịch của từ 把握 trong tiếng Việt
把握
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˇ | b | a | thanh hỏi |
把握 (Động từ)
【bǎ wò】
01
Nắm; nắm bắt (trừu tượng)
抓住(抽象的东西)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cầm; nắm (vật cụ thể)
握;拿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
把握 (Danh từ)
【bǎ wò】
01
Sự chắc ăn; sự chắc chắn; sự tự tin; niềm tin
成功的可靠性
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 把握
bǎ
把
wò
握
Các từ liên quan
把予
把似
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˇ, ㄅㄚˋ】【BẢ】
- Các biến thể:
- 𢮤, 𢺞, 𩨜, 爬, 欛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钯
鈀
㞎
靶
霸
䎬
灞
垻
䃻
㶚
㖠
皅
䆉
䩻
鲌
伯
㧕
拾
㩖
捡
㩲
挊
掫
摭
扡
擄
揤
换
岔
玖
𠇺
呚
厏
斘
囧
吠
㭂
闵
近
尾
把握
把关
把手
拖把
把柄
扫把
一把
把戏
把持
把伞
把儿
把子
手把
刀把
手把手
拜把子
刀把儿
一把儿
话把儿
印把子
