Bản dịch của từ 抎失 trong tiếng Việt

抎失

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

抎失 (Động từ)

yǔn shī
01

Mất đi; hao mòn, tổn thất (thường chỉ mất chức năng, phúc lợi hoặc bị sứt mẻ)

丧失,颠损。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抎失

yǔn

shī

Các từ liên quan

抎抎
抎考
失业
失业保险
失严
失丧
失中
抎
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,扌,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép