Bản dịch của từ 抎考 trong tiếng Việt

抎考

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

抎考 (Động từ)

yún kǎo
01

Gõ, đập nhẹ (hành động dùng vật cứng/đầu tay gõ vào vật khác)

敲击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抎考

yǔn

kǎo

Các từ liên quan

抎失
抎抎
考中
考亭
考伐
考信
考具
抎
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,扌,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép