Bản dịch của từ 抓揽 trong tiếng Việt

抓揽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓揽 (Động từ)

zhuā lǎn
01

Vướng mắc, liên lụy hoặc can dự vào (kéo vào mối quan hệ, việc người khác)

牵扯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓揽

zhuā

lǎn

Các từ liên quan

抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép