Bản dịch của từ 抓痒 trong tiếng Việt

抓痒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓痒 (Động từ)

zhuā yǎng
01

Gãi ngứa

用手指或其他工具轻轻摩擦皮肤,以缓解瘙痒感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vuốt ve; gãi ngứa

用手指或其他工具轻轻摩擦皮肤,以缓解瘙痒感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓痒

zhuā

yǎng

抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép