Bản dịch của từ 投书 trong tiếng Việt

投书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投书 (Danh từ)

tóu shū
01

Để gửi thư

寄信

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giao hàng

交付

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Một bức thư (phàn nàn, góp ý, v.v.)

一封(投诉、意见等)信

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投书

tóu

shū

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投井
投井下石
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép