Bản dịch của từ 投保方 trong tiếng Việt

投保方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投保方 (Danh từ)

tóu bǎo fāng
01

Bên bảo hiểm

保险合同中的投保人或公司。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投保方

tóu

bǎo

fāng

投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép