Bản dịch của từ 投死 trong tiếng Việt

投死

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投死 (Động từ)

tóu sǐ
01

Hi sinh mạng sống; dâng mạng trả ơn hoặc vì nghĩa: chết vì nước, chết để báo đáp (Hán Việt: đầu tư/投死 nhớ 'đầu' nghĩa là đầu thân).

效死;以死相报:投死为国|萧王推赤心置人腹中,安得不投死乎?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投死

tóu

投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép