Bản dịch của từ 抗原 trong tiếng Việt

抗原

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗原 (Danh từ)

kàng yuán
01

Kháng nguyên; sinh kháng thể

进入人或动物体的血液中能使血清产生抗体并与抗体发生化学反应的有机物质一定种 类的抗原只能促使血清中产生相应的抗体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗原

kàng

yuán

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
原主
原亮
原人
原仲
原件
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép