Bản dịch của từ 折倒 trong tiếng Việt
折倒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
折倒 (Động từ)
【shé dǎo】
01
Ngã gục; bị gãy/đổ; (hoặc) bị bẻ cong — cũng viết là「折到」, chỉ tình trạng bị gập, bị đổ hoặc bị bẻ làm cho không đứng được
或作「折到」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
折磨摧残。。元.张国宾.薛仁贵.第二折:「折倒的我来瘦恹恹身子尪羸,忧愁的我干剥剥髭鬓斑白。」
Ví dụ
03
Bị đánh bại toàn bộ; bị thua sạch, mất sạch (tiền của, lực lượng hoặc hy vọng)
赔光、输尽。。石点头.卷十.王孺人离合团鱼梦:「周玄初出小夥子,那堪几掷?身边所有,尽都折倒。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折倒
zhé
折
dào
倒
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
- Các biến thể:
- 㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗻
𠌮
遮
嫬
螫
㯰
辙
䐲
㵊
䙷
䀅
谪
蟄
讋
輒
䐑
乇
䞌
虵
佘
㵃
㰒
䜆
蛥
䁋
舌
䕣
阇
蛇
抿
搐
括
拨
擒
捕
掳
㨘
揻
搈
扰
擛
𠔍
𠔉
㡳
怃
㐖
吹
阿
𠇸
阽
𠇫
沇
伯
打折
挫折
折磨
折扣
折叠
曲折
转折
骨折
存折
折断
