Bản dịch của từ 折合 trong tiếng Việt

折合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

折合 (Động từ)

zhé hé
01

Quy ra; tính ra; tính theo

同一实物换用另一种单位来计算

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quy đổi

在实物和实物间、货币和货币间、实物和货币间按照比价计算

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折合

zhé

Các từ liên quan

折中
折丹
折乌巾
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
折
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
Các biến thể:
㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
Hình thái radical:
⿰,⺘,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép