Bản dịch của từ 折头 trong tiếng Việt
折头
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
折头 (Động từ)
【zhé tou】
01
Chiết đầu (thuật ngữ dùng trong mua bán hàng hóa, chỉ việc giảm giá so với giá niêm yết một số tiền nhất định. Mức giảm được tính theo phần mười của giá gốc và gọi là mấy '折' hoặc mấy '扣'. Ví dụ, nếu giá niêm yết là 1 đồng mà giảm còn 9 hào thì gọi là giảm 9折 hoặc 9扣; nếu giảm còn 7 đồng 5 hào thì gọi là giảm 7.5折 hoặc 7.5扣)
买卖货物时, 照标价减去一个数目, 减到原标价的十分之几叫做几折或几扣, 例如标价一元的减到九角叫做九折或九扣, 减到七角五分叫做七五折或七五扣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chiết khấu; giảm giá
折扣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折头
zhé
折
tou
头
Các từ liên quan
折中
折丹
折乌巾
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
- Các biến thể:
- 㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗻
𠌮
遮
嫬
螫
㯰
辙
䐲
㵊
䙷
䀅
谪
蟄
讋
輒
䐑
乇
䞌
虵
佘
㵃
㰒
䜆
蛥
䁋
舌
䕣
阇
蛇
抿
搐
括
拨
擒
捕
掳
㨘
揻
搈
扰
擛
𠔍
𠔉
㡳
怃
㐖
吹
阿
𠇸
阽
𠇫
沇
伯
打折
挫折
折磨
折扣
折叠
曲折
转折
骨折
存折
折断
