Bản dịch của từ 折枝 trong tiếng Việt

折枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

折枝 (Danh từ)

zhé zhī
01

Xoa bóp

按摩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thanh niên

小枝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bẻ một cành (chỉ việc rất dễ, không cần nhiều nỗ lực)

折断一根树枝(即需要很少努力的东西)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cành gãy

折断的树枝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折枝

zhé

zhī

Các từ liên quan

折中
折丹
折乌巾
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
折
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
Các biến thể:
㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
Hình thái radical:
⿰,⺘,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép