Bản dịch của từ 抚接 trong tiếng Việt

抚接

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚接 (Động từ)

fǔ jiē
01

An ủi và tiếp nhận, làm dịu lòng người khác một cách nhẹ nhàng, dễ tiếp thu.

1.安抚接纳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âu yếm, vuốt ve để lấy lòng hoặc kết bạn thân thiết.

2.爱抚结纳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚接

jiē

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
接不上茬
接丝鞭
接事
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép