Bản dịch của từ 抚案 trong tiếng Việt

抚案

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚案 (Động từ)

fǔ àn
01

Dùng tay gõ theo nhịp, đánh nhịp (thường trong âm nhạc hoặc hát)

1.谓用手指按着节拍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đập bàn (thường để thể hiện sự giận dữ hoặc nhấn mạnh ý kiến)

2.拍案。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚案

àn

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
案临
案举
案事
案件
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép