Bản dịch của từ 抚桐 trong tiếng Việt

抚桐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚桐 (Động từ)

fǔ tóng
01

Đánh đàn tranh (cổ cầm), cụ thể là chơi đàn cổ có thân làm từ gỗ cây (đàn cổ, đàn tranh Trung Hoa)

弹琴。古琴多以桐木制成﹐故云。桐代指琴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚桐

tóng

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép