Bản dịch của từ 抚衿 trong tiếng Việt
抚衿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
抚衿 (Động từ)
【fǔ jīn】
01
Chạm nhẹ lên cổ áo hoặc ngực để bày tỏ tâm trạng hoặc suy nghĩ, thường liên quan đến cảm xúc bâng khuâng hoặc suy tư
见“抚襟”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚衿
fǔ
抚
jīn
衿
Các từ liên quan
抚世
抚世酬物
抚临
抚事
衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,无
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甫
㕮
拊
柎
䯽
䋨
盙
䡍
蜅
腐
辅
䳝
㨄
㩞
擫
摱
摼
搅
挅
掩
挓
搢
抍
掏
吘
矴
护
庉
抃
㽕
呍
库
汭
㭄
均
㕪
抚养
抚摸
安抚
抚慰
抚平
爱抚
抚琴
抚育
抚恤
抚摩
