Bản dịch của từ 抛锚 trong tiếng Việt

抛锚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāo

ㄆㄠpaothanh ngang

抛锚 (Động từ)

pāo máo
01

Neo; thả neo; bỏ neo

把锚投入水中,使船停稳停止行驶也叫抛锚

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gián đoạn (trong công việc)

比喻进行中的事情因故中止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chết máy

汽车等中途发生故障而停止行驶也叫抛锚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抛锚

pāo

máo

Các từ liên quan

抛丸
抛乡离井
抛亸
抛体运动
抛光
锚地
锚机
锚泊
锚泊地
抛
Bính âm:
【pāo】【ㄆㄠ】【PHAO】
Các biến thể:
拋, 𢱹, 𢿏, 𥒙
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠠵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép