Bản dịch của từ 抠请 trong tiếng Việt
抠请
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōu | ㄎㄡ | k | ou | thanh ngang |
抠请 (Động từ)
【kōu qǐng】
01
Dùng tay móc hoặc gỡ (quần áo, vải vóc) một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
抠衣延请。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抠请
kōu
抠
qǐng
请
Các từ liên quan
抠唆
抠字眼
抠字眼儿
抠心挖肚
请丐
请业
请举
请乞
请书
- Bính âm:
- 【kōu】【ㄎㄡ】【KHU】
- Các biến thể:
- 摳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彄
眍
芤
瞘
剾
摳
眗
捆
拰
挗
擄
扢
捰
撎
㧶
揟
㧵
扜
挢
㳆
汮
厑
没
䒟
佈
苍
丽
沉
告
沑
壳
抠门
抠搜
抠唆
老抠
抠门儿
抠字眼
抠脚大汉
抠字眼儿
