Bản dịch của từ 护攒 trong tiếng Việt
护攒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
护攒 (Động từ)
【hù zǎn】
01
Tụ tập chung quanh để bảo vệ, che chở cho ai hoặc cái gì, như nhóm bạn bè đứng bảo vệ nhau.
簇拥﹐围绕保护。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 护攒
hù
护
zǎn
攒
Các từ liên quan
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 護, 𢨥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,户
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺉
觷
鍙
沪
滬
䇘
互
户
嗃
嫮
摢
戽
擇
挗
掜
搑
撽
扴
㨵
揖
挓
捻
捙
捷
𠈂
矶
坁
快
沙
𠇘
兵
佅
陃
孝
纭
㔷
护士
护照
维护
保护
爱护
守护
呵护
护肤
护理
拥护
