Bản dịch của từ 护蒇 trong tiếng Việt

护蒇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

护蒇 (Động từ)

hù chǎn
01

Chủ trì, đảm nhiệm và chịu trách nhiệm hoàn thành việc gì đó

主持办理并负责完成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 护蒇

chǎn

Các từ liên quan

护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
蒇事
蒇功
蒇工
护
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
護, 𢨥
Hình thái radical:
⿰,⺘,户
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép