Bản dịch của từ 报领 trong tiếng Việt

报领

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

报领 (Động từ)

bào lǐng
01

Xin lĩnh; đăng ký nhận; xin nhận tiền; báo cáo xin lĩnh

向上级或有关部门申报领取(款项、物品等)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 报领

bào

lǐng

报
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÁO】
Các biến thể:
報, 𡙈, 𨖦, 𨖪, 𢭮
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠬝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép