Bản dịch của từ 披发 trong tiếng Việt
披发
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
披发 (Động từ)
【pī fà】
01
Buông xõa tóc, ăn mặc hoặc sửa sang tóc tai lôi thôi, không chịu theo lễ nghi hoặc quy chuẩn xã hội
引申仪容不整,不受世俗礼教的约束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
亦作「被发」。
Ví dụ
03
头发散乱。。三国演义.第一回:「贼众皆披发,以黄巾抹额。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披发
pī
披
fà
发
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
- Các biến thể:
- 翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噼
礔
豾
旇
礕
丕
耚
狉
秛
抷
䯱
䫠
搷
抔
撹
掸
㧲
抮
㨑
㨀
捘
搈
揰
㨗
瓭
泸
枢
枫
枛
拝
門
怾
郑
苜
朊
岰
披萨
披露
披肩
披风
雨披
披靡
披索
披巾
披散
纷披
