Bản dịch của từ 披麻救火 trong tiếng Việt

披麻救火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

披麻救火 (Tính từ)

pī má jiù huǒ
01

Ôm rơm cứu lửa, ôm rơm đi cứu lửa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 披麻救火

jiù

huǒ

Các từ liên quan

披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
麻亮
麻仁
救世
救世主
救世军
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
披
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
翍, 𤿎, 𤿐, 㩺
Hình thái radical:
⿰,⺘,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép