Bản dịch của từ 抬枪 trong tiếng Việt
抬枪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
抬枪 (Danh từ)
【tái qiāng】
01
Khẩu súng cũ (loại súng nòng to, khi khai hỏa đặt lên vai người khác giữ; thường do người khác châm ngòi) — súng thủ công/khẩu súng đặt vai
旧式火器,枪筒较粗,发射时枪筒放在一个人的肩上,由另一个人点导火线
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抬枪
tái
抬
qiāng
枪
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 擡, 笞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,台
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枱
㙵
炱
㒗
炲
菭
㙜
旲
擡
邰
颱
骀
擇
挩
㩳
㨨
扛
技
撶
揬
挸
拆
揘
摦
昌
怺
杫
䂆
坽
狖
宗
亞
坯
㣋
板
郎
抬头
抬杠
抬高
抬举
抬起
抬爱
抬脚
抬升
哄抬
抬车
