Bản dịch của từ 抯格 trong tiếng Việt

抯格

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

抯格 (Động từ)

zhā gé
01

Cướp đoạt; nắm lấy, giật lấy (mang sắc nghĩa hung hăng, chiếm đoạt tài sản hoặc bắt giữ)

犹攫取,掠夺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抯格

zhā

Các từ liên quan

格五
抯
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
Các biến thể:
摣, 㪥
Hình thái radical:
⿰⺘且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép