ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抯格
Bảng phân tích âm vị 抯
Zhā
Cướp đoạt; nắm lấy, giật lấy (mang sắc nghĩa hung hăng, chiếm đoạt tài sản hoặc bắt giữ)
犹攫取,掠夺。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhā
抯
gé
格
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép