Bản dịch của từ 押字 trong tiếng Việt

押字

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

押字 (Động từ)

yā zì
01

Kí tên vào giấy tờ — Chọn chữ làm vần cho câu thơ phú. Cũng nói là Áp vận; đặt chữ; ấn định chữ

将某个字或词固定在特定的位置或用法上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押字

Các từ liên quan

押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
字义
字书
字乳
字人
字体
押
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép