Bản dịch của từ 押送 trong tiếng Việt
押送
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
押送 (Động từ)
【yā sòng】
01
Áp tống (áp giải, áp tải, dẫn giải, người hoặc vật bị giam giữ đến nơi khác dưới sự giám sát chặt chẽ)
押送
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giải
押送犯人或俘虏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Áp tải (hàng hoá)
押运
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Áp giải (tù binh, tù nhân)
拘送 (犯人或俘虏) 交给有关方面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押送
yā
押
sòng
送
Các từ liên quan
押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
鸭
鴉
鴨
庘
孲
铔
枒
壓
鐚
亞
鵶
扽
撝
擫
挸
抶
㩮
㩔
挟
摀
捺
㧎
揔
咏
㳏
苿
䘝
忢
虰
隹
择
抻
坣
長
怲
押金
抵押
押韵
扣押
关押
质押
画押
押汇
押送
押运
