Bản dịch của từ 抽閒 trong tiếng Việt
抽閒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | ch | ou | thanh ngang |
抽閒 (Động từ)
【chōu xián】
01
Tìm/chép ra thời gian rảnh; thu xếp được chút thì giờ (để làm việc gì). Ví dụ: cô ấy đặc biệt dành chút thời gian rảnh đến thăm tôi.
抽出空闲时间。。如:「她特地抽闲来看我。」
Ví dụ
02
Thu xếp được chút thời gian rảnh; dành chút lúc rỗi (để làm việc gì)
亦作「抽空」、「抽暇」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抽閒
chōu
抽
xián
閒
- Bính âm:
- 【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
- Các biến thể:
- 㨨, 㩅, 𢭆, 𢳏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紬
㩅
醔
篘
犨
瘳
掫
跾
㨨
䌷
婤
䀺
採
撳
抁
搼
㧼
挵
揽
掂
撢
㨭
撜
㨤
侎
贪
觅
䌹
股
㪂
丧
郱
矼
苬
乖
泌
抽烟
抽屉
抽象
抽空
抽筋
抽奖
抽出
抽样
生抽
抽签
