Bản dịch của từ 抽验 trong tiếng Việt

抽验

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōu

ㄔㄡchouthanh ngang

抽验 (Động từ)

chōu yàn
01

Rút mẫu (từ tổng thể) để kiểm tra; lấy một phần đem xét nghiệm/kiểm định

从全体中抽取部分出来检验。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抽验

chōu

yàn

抽
Bính âm:
【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
Các biến thể:
㨨, 㩅, 𢭆, 𢳏
Hình thái radical:
⿰,⺘,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép