Bản dịch của từ 抿子 trong tiếng Việt

抿子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

抿子 (Danh từ)

mǐn zi
01

Bàn chải nhỏ; lược nhỏ (dùng thấm dầu chải tóc của phụ nữ)

妇女梳头时抹油用的小刷子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抿子

mǐn

zi

Các từ liên quan

抿刷
抿嘴
抿泣
抿笑
抿耳
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
抿
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MÂN】
Các biến thể:
㨉, 冺, 呡
Hình thái radical:
⿰,⺘,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép