Bản dịch của từ 拂戾 trong tiếng Việt
拂戾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
拂戾 (Động từ)
【fú lì】
01
Chống trái; làm trái ý, phản nghịch (hành vi không tuân theo, trái lại với mệnh lệnh hoặc quy tắc)
违逆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拂戾
fú
拂
lì
戾
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
- Các biến thể:
- 㩌, 咈, 𢿀, 𣀪, 𨋥, 柫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一フノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砩
袱
蝠
䒀
襆
箁
洑
黻
㪄
綍
踾
垺
佖
妼
㧙
䧗
贲
敝
滗
閈
奰
飶
㚕
鷝
択
挟
拉
㩬
揰
撵
捖
挑
搆
抗
扷
摱
邼
苑
杴
㕷
攽
㧖
㚸
㧒
咐
呿
泔
炇
吹拂
拂晓
照拂
拂袖
拂拭
拂意
拂尘
轻拂
飘拂
拂扫
