Bản dịch của từ 拂绰 trong tiếng Việt

拂绰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

拂绰 (Động từ)

fú chuò
01

Thoa, phủi, quét nhẹ (bụi bặm lên bề mặt); trong cổ văn có nghĩa là ‘phủi bỏ’ hoặc ‘làm sạch’

拂拭。。元.无名氏.梧桐叶.第一折:「思往事浑如梦,恨不的上青山便化身,拂绰了壁间尘。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拂绰

chuò

拂
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
㩌, 咈, 𢿀, 𣀪, 𨋥, 柫
Hình thái radical:
⿰,⺘,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép