Bản dịch của từ 拄笏 trong tiếng Việt

拄笏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

拄笏 (Cụm từ)

zhǔ hù
01

见“拄笏看山”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拄笏

zhǔ

Các từ liên quan

拄喙
拄墙
拄撑
拄杖
拄笏看山
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
拄
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【TRỤ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép