ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拄笏
Bảng phân tích âm vị 拄
Zhǔ
见“拄笏看山”。
zhǔ
拄
hù
笏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép