Bản dịch của từ 担舆 trong tiếng Việt

担舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢdanthanh ngang

担舆 (Danh từ)

dān yú
01

Kiệu, loại kiệu để khiêng, dùng để chở người trên vai (có thể gọi là 'kiệu vai')

肩舆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 担舆

dān

Các từ liên quan

担不是
担不起
担仆
担仗
担代
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
担
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢ, ㄉㄢˋ】【ĐẢM】
Các biến thể:
揭, 撣, 擔, 笪, 𥣲, 𧭃
Hình thái radical:
⿰,⺘,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép