Bản dịch của từ 拆伙 trong tiếng Việt
拆伙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cā | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
拆伙 (Động từ)
【chāi huǒ】
01
Giải tán (đoàn thể, tổ chức)
散伙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拆伙
chāi
拆
huǒ
伙
Các từ liên quan
拆东墙补西墙
拆东补西
拆借
拆副
拆卖
伙伴
伙伴关系
伙党
伙勇
伙友
- Bính âm:
- 【cā】【ㄔㄞ, ㄘㄚ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 坼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釵
钗
肞
差
芆
㼮
嚓
擦
攃
㧍
摣
拞
㩄
拽
抑
㨛
攠
撗
抬
扖
揎
咗
沰
佮
陋
㧓
𠀱
㣇
㳌
肭
盵
茌
祌
拆除
拆开
拆穿
拆迁
拆掉
拆卸
拆散
拆散
拆解
拆线
拆烂污
