Bản dịch của từ 拆分表格 trong tiếng Việt

拆分表格

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄔㄞchaithanh ngang

拆分表格 (Cụm từ)

chāi fēn biǎo gé
01

Chia tách bảng; phân tách bảng; chia nhỏ bảng

拆分表格是指将一个大的表格分成多个小的表格,以便于管理和分析数据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拆分表格

chāi

fēn

biǎo

拆
Bính âm:
【cā】【ㄔㄞ, ㄘㄚ】【SÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép