Bản dịch của từ 拆家精 trong tiếng Việt
拆家精
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cā | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
拆家精 (Danh từ)
【chāi jiā jīng】
01
Con trai hoặc người phá hoại tài sản gia đình, tiêu tiền phung phí không biết suy nghĩ.
败家子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拆家精
chāi
拆
jiā
家
jīng
精
Các từ liên quan
拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
家丁
家下
家下人
家丑
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【cā】【ㄔㄞ, ㄘㄚ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 坼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釵
钗
肞
差
芆
㼮
嚓
擦
攃
㧍
摣
拞
㩄
拽
抑
㨛
攠
撗
抬
扖
揎
咗
沰
佮
陋
㧓
𠀱
㣇
㳌
肭
盵
茌
祌
拆除
拆开
拆穿
拆迁
拆掉
拆卸
拆散
拆散
拆解
拆线
拆烂污
