Bản dịch của từ 拆短 trong tiếng Việt

拆短

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄔㄞchaithanh ngang

拆短 (Động từ)

chāi duǎn
01

Làm công việc ngắn hạn, làm thuê theo thời gian ngắn, kiểu làm việc tạm thời để kiếm tiền nhanh

做短工。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拆短

chāi

duǎn

Các từ liên quan

拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
短不了
短丑
短世
短丧
拆
Bính âm:
【cā】【ㄔㄞ, ㄘㄚ】【SÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép